護理液

hù lǐ yèhộ lí dịch

Hán Việt: hộ lí dịch · Pinyin: hù lǐ yè

Tổng quan

Cấu tạo: 護 (hộ) + 理 (lí) + 液 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dung dịch chăm sóc

Đức

  • Handedict Pflegemittel

Từ liên quan

Gần nghĩa

護理學 · 護理師 · 護理 · 护理人员 · 护理人 · 护理员 · 护理官 · 護理費