護理液 hù lǐ yè·hộ lí dịch Hán Việt: hộ lí dịch · Pinyin: hù lǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 理 (lí) + 液 (dịch)Pinyinhù lǐ yèHán Việthộ lí dịchCấu tạo護 + 理 + 液 · hộ + lí + dịch nghĩa thành phần: hộ + lí + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dung dịch chăm sócĐứcHandedict Pflegemittel Từ liên quan Gần nghĩa護理學 · 護理師 · 護理 · 护理人员 · 护理人 · 护理员 · 护理官 · 護理費