護理費

hù lǐ fèihộ lí phí

Hán Việt: hộ lí phí · Pinyin: hù lǐ fèi

Tổng quan

Cấu tạo: 護 (hộ) + 理 (lí) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phí chăm sóc

Đức

  • Handedict Pflegebeitrag

Từ liên quan

Gần nghĩa

護理學 · 護理師 · 護理 · 护理人员 · 护理人 · 护理员 · 护理官 · 護理液