護隄

hộ đê

Hán Việt: hộ đê

Tổng quan

Bảo vệ bờ đất cao để chống nạn lụt

Cấu tạo: 护 (hộ) + 隄 (đê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo vệ đê

Từ liên quan

Gần nghĩa

护从 · 护住 · 护佑 · 护兵 · 护养 · 护前 · 护卫 · 护喉