讀寫頭間隙 dú xiě tóu jiàn xì · độc tả đầu gian khích Hán Việt: độc tả đầu gian khích · Pinyin: dú xiě tóu jiàn xì Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 寫 (tả) + 頭 (đầu) + 間 (gian) + 隙 (khích)Pinyindú xiě tóu jiàn xìHán Việtđộc tả đầu gian khíchCấu tạo讀 + 寫 + 頭 + 間 + 隙 · độc + tả + đầu + gian + khích nghĩa thành phần: độc + tả + đầu + gian + khích