讀寫頭間隙

dú xiě tóu jiàn xì độc tả đầu gian khích

Hán Việt: độc tả đầu gian khích · Pinyin: dú xiě tóu jiàn xì

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (tả) + (đầu) + (gian) + (khích)