变例 biến lệ Hán Việt: biến lệ Tổng quan Cấu tạo: 变 (biến) + 例 (lệ)Hán Việtbiến lệCấu tạo变 + 例 · biến + lệ nghĩa thành phần: biến + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.原則以外的例外。如:「『本紀』依史書體例為帝王的傳記,但仍有不是帝王的變例,如〈項羽本紀〉、〈呂后本紀〉。」 2.演變的規則。如:「語音兒化有許多變例。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa變則Từ trái nghĩa常规 · 惯例 · 通例