變壓器火災 biàn yā qì huǒ zāi · biến áp khí hỏa tai Hán Việt: biến áp khí hỏa tai · Pinyin: biàn yā qì huǒ zāi Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 壓 (áp) + 器 (khí) + 火 (hỏa) + 災 (tai)Pinyinbiàn yā qì huǒ zāiHán Việtbiến áp khí hỏa taiCấu tạo變 + 壓 + 器 + 火 + 災 · biến + áp + khí + hỏa + tai nghĩa thành phần: biến + áp + khí + hỏa + tai