變形醋酯絲 biến hình thố chỉ ti Hán Việt: biến hình thố chỉ ti Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 形 (hình) + 醋 (thố) + 酯 (chỉ) + 絲 (ti)Hán Việtbiến hình thố chỉ tiCấu tạo變 + 形 + 醋 + 酯 + 絲 · biến + hình + thố + chỉ + ti nghĩa thành phần: biến + hình + thố + chỉ + ti Nghĩa EngCihui popparoni