變得不可靠 biàn de bù kě kào · biến đắc bất khả kháo Hán Việt: biến đắc bất khả kháo · Pinyin: biàn de bù kě kào Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 得 (đắc) + 不 (bất) + 可 (khả) + 靠 (kháo)Pinyinbiàn de bù kě kàoHán Việtbiến đắc bất khả kháoCấu tạo變 + 得 + 不 + 可 + 靠 · biến + đắc + bất + khả + kháo nghĩa thành phần: biến + đắc + bất + khả + kháo