變得不安全 biàn de bù ān quán · biến đắc bất an toàn Hán Việt: biến đắc bất an toàn · Pinyin: biàn de bù ān quán Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 得 (đắc) + 不 (bất) + 安 (an) + 全 (toàn)Pinyinbiàn de bù ān quánHán Việtbiến đắc bất an toànCấu tạo變 + 得 + 不 + 安 + 全 · biến + đắc + bất + an + toàn nghĩa thành phần: biến + đắc + bất + an + toàn