變成絨毛狀

biến thành nhung mao trạng

Hán Việt: biến thành nhung mao trạng

Tổng quan

xơ sợi, lông tơ, tóc xoăn; tóc xù, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cảnh sát, thám tử, lực lượng cảnh sát, xơ ra, xoắn, xù, làm xơ ra, làm xoắn, làm xù

Cấu tạo: (biến) + (thành) + (nhung) + (mao) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xơ sợi, lông tơ, tóc xoăn; tóc xù, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cảnh sát, thám tử, lực lượng cảnh sát, xơ ra, xoắn, xù, làm xơ ra, làm xoắn, làm xù