變旋構現象

biến toàn cấu hiện tượng

Hán Việt: biến toàn cấu hiện tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (toàn) + (cấu) + (hiện) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mutamerism