變更所有權 biến canh sở hữu quyền Hán Việt: biến canh sở hữu quyền Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 更 (canh) + 所 (sở) + 有 (hữu) + 權 (quyền)Hán Việtbiến canh sở hữu quyềnCấu tạo變 + 更 + 所 + 有 + 權 · biến + canh + sở + hữu + quyền nghĩa thành phần: biến + canh + sở + hữu + quyền Nghĩa EngCihui 變更所有權 iàngēng suǒyǒuquán v.o. change ownership