變溫等值線 biến ôn đẳng trị tuyến Hán Việt: biến ôn đẳng trị tuyến Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 溫 (ôn) + 等 (đẳng) + 值 (trị) + 線 (tuyến)Hán Việtbiến ôn đẳng trị tuyếnCấu tạo變 + 溫 + 等 + 值 + 線 · biến + ôn + đẳng + trị + tuyến nghĩa thành phần: biến + ôn + đẳng + trị + tuyến Nghĩa EngCihui thermoisopleth