變異數分析 biàn yì shù fēn xī · biến dị sổ phân tích Hán Việt: biến dị sổ phân tích · Pinyin: biàn yì shù fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 異 (dị) + 數 (sổ) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinbiàn yì shù fēn xīHán Việtbiến dị sổ phân tíchCấu tạo變 + 異 + 數 + 分 + 析 · biến + dị + sổ + phân + tích nghĩa thành phần: biến + dị + sổ + phân + tích