變結二極管 biến kết nhị cực quản Hán Việt: biến kết nhị cực quản Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 結 (kết) + 二 (nhị) + 極 (cực) + 管 (quản)Hán Việtbiến kết nhị cực quảnCấu tạo變 + 結 + 二 + 極 + 管 · biến + kết + nhị + cực + quản nghĩa thành phần: biến + kết + nhị + cực + quản Nghĩa EngCihui flexode