變色性皮癬 biến sắc tính bì tiển Hán Việt: biến sắc tính bì tiển Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 色 (sắc) + 性 (tính) + 皮 (bì) + 癬 (tiển)Hán Việtbiến sắc tính bì tiểnCấu tạo變 + 色 + 性 + 皮 + 癬 · biến + sắc + tính + bì + tiển nghĩa thành phần: biến + sắc + tính + bì + tiển Nghĩa EngCihui chromophytosis