變視玫紅質 biến thị mân hồng chất Hán Việt: biến thị mân hồng chất Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 視 (thị) + 玫 (mân) + 紅 (hồng) + 質 (chất)Hán Việtbiến thị mân hồng chấtCấu tạo變 + 視 + 玫 + 紅 + 質 · biến + thị + mân + hồng + chất nghĩa thành phần: biến + thị + mân + hồng + chất Nghĩa EngCihui metarhodopsin