變質山道年 biến chất san đạo niên Hán Việt: biến chất san đạo niên Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 質 (chất) + 山 (san) + 道 (đạo) + 年 (niên)Hán Việtbiến chất san đạo niênCấu tạo變 + 質 + 山 + 道 + 年 · biến + chất + san + đạo + niên nghĩa thành phần: biến + chất + san + đạo + niên Nghĩa EngCihui desmotroposamtonin