變質褶皺帶
biến chất điệp trứu đái
Hán Việt: biến chất điệp trứu đái
Tổng quan
Cấu tạo: 變 (biến) + 質 (chất) + 褶 (điệp) + 皺 (trứu) + 帶 (đái)
Nghĩa
Eng
- Cihui metamorphide
Hán Việt: biến chất điệp trứu đái
Cấu tạo: 變 (biến) + 質 (chất) + 褶 (điệp) + 皺 (trứu) + 帶 (đái)