變速器減速比
biến tốc khí giảm tốc bỉ
Hán Việt: biến tốc khí giảm tốc bỉ · Pinyin: biàn sù qì jiǎn sù bǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 變 (biến) + 速 (tốc) + 器 (khí) + 減 (giảm) + 速 (tốc) + 比 (bỉ)
Hán Việt: biến tốc khí giảm tốc bỉ · Pinyin: biàn sù qì jiǎn sù bǐ
Cấu tạo: 變 (biến) + 速 (tốc) + 器 (khí) + 減 (giảm) + 速 (tốc) + 比 (bỉ)