變餘糜棱巖 biến dư mi lăng nham Hán Việt: biến dư mi lăng nham Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 餘 (dư) + 糜 (mi) + 棱 (lăng) + 巖 (nham)Hán Việtbiến dư mi lăng nhamCấu tạo變 + 餘 + 糜 + 棱 + 巖 · biến + dư + mi + lăng + nham nghĩa thành phần: biến + dư + mi + lăng + nham Nghĩa EngCihui blastomylonite