讓克雷蒂安 ràng kè léi dì ān · nhượng khắc lôi đế an Hán Việt: nhượng khắc lôi đế an · Pinyin: ràng kè léi dì ān Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 克 (khắc) + 雷 (lôi) + 蒂 (đế) + 安 (an)Pinyinràng kè léi dì ānHán Việtnhượng khắc lôi đế anCấu tạo讓 + 克 + 雷 + 蒂 + 安 · nhượng + khắc + lôi + đế + an nghĩa thành phần: nhượng + khắc + lôi + đế + an