讓某人難受 nhượng mỗ nhân nan thụ Hán Việt: nhượng mỗ nhân nan thụ Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 難 (nan) + 受 (thụ)Hán Việtnhượng mỗ nhân nan thụCấu tạo讓 + 某 + 人 + 難 + 受 · nhượng + mỗ + nhân + nan + thụ nghĩa thành phần: nhượng + mỗ + nhân + nan + thụ