讓空氣新鮮
nhượng không khí tân tiên
Hán Việt: nhượng không khí tân tiên · Pinyin: ràng kōng qì xīn xiān
Tổng quan
Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 空 (không) + 氣 (khí) + 新 (tân) + 鮮 (tiên)
Hán Việt: nhượng không khí tân tiên · Pinyin: ràng kōng qì xīn xiān
Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 空 (không) + 氣 (khí) + 新 (tân) + 鮮 (tiên)