讓西貝柳斯 ràng xī bèi liǔ sī · nhượng tây bối liễu tư Hán Việt: nhượng tây bối liễu tư · Pinyin: ràng xī bèi liǔ sī Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 西 (tây) + 貝 (bối) + 柳 (liễu) + 斯 (tư)Pinyinràng xī bèi liǔ sīHán Việtnhượng tây bối liễu tưCấu tạo讓 + 西 + 貝 + 柳 + 斯 · nhượng + tây + bối + liễu + tư nghĩa thành phần: nhượng + tây + bối + liễu + tư