讓西貝柳斯

ràng xī bèi liǔ sī nhượng tây bối liễu tư

Hán Việt: nhượng tây bối liễu tư · Pinyin: ràng xī bèi liǔ sī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + 西 (tây) + (bối) + (liễu) + (tư)