讖傳

sấm truyện

Hán Việt: sấm truyện

Tổng quan

Lời tiên tri rằng — Lời tiên tri từ lâu đời được truyền lại

Cấu tạo: 谶 (sấm) + 传 (truyện)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Lời tiên tri từ lâu đời được truyền lại

Từ liên quan

Gần nghĩa

传下 · 传世 · 传习 · 传产 · 传人 · 传代 · 传令 · 传位