計上心頭

jì shàng xīn tóu kế thượng tâm đầu

Hán Việt: kế thượng tâm đầu · Pinyin: jì shàng xīn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (thượng) + (tâm) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心里突然有了计策。同“计上心来”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"计上心来"。
  • Tân Hoa Tự Điển 心里突然有了计策。同计上心来”。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

束手无策