计分环

jì fēn huánkế phân hoàn

Hán Việt: kế phân hoàn · Pinyin: jì fēn huán

Tổng quan

vòng tính điểm (trên mục tiêu bắn)

Cấu tạo: 計 (kế) + 分 (phân) + 環 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vòng tính điểm

Eng

  • Cihui scoring ring (on shooting target)

Từ liên quan

Gần nghĩa

计分卡 · 计分 · 计分册