计划单列市

jì huà dān liè shìkế hoạch đan liệt thị

Hán Việt: kế hoạch đan liệt thị · Pinyin: jì huà dān liè shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

保持省辖市行政隶属关系,但在经济体制和管理权限上相当于省级,经济计划单列,直接向中央政府负责的城市。

Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 單 (đan) + 列 (liệt) + 市 (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保持省辖市行政隶属关系,但在经济体制和管理权限上相当于省级,经济计划单列,直接向中央政府负责的城市。

Từ liên quan

Gần nghĩa

计划性报废 · 計劃不周 · 计划了的 · 计划报废 · 计划生育 · 计划目标 · 计划经济 · 计划外投资