計劃外投資

kế hoạch ngoại đầu tư

Hán Việt: kế hoạch ngoại đầu tư

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (hoạch) + (ngoại) + (đầu) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計劃外投資 ìhuàwài tóuzī n. investments outside the plan