计划外投资

kế hoạch ngoại đầu tư

Hán Việt: kế hoạch ngoại đầu tư

Tổng quan

Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 外 (ngoại) + 投 (đầu) + 資 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu tư ngoài kế hoạch
  • Biên soạn investments outside the plan

Eng

  • Cihui 計劃外投資 ìhuàwài tóuzī n. investments outside the plan

Từ liên quan

Gần nghĩa

投资回报率 · 投资回收率 · 投资报酬率 · 计划性报废 · 投资不足 · 投资收益 · 投资移民 · 投资组合