計劃外生育

kế hoạch ngoại sanh dục

Hán Việt: kế hoạch ngoại sanh dục

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (hoạch) + (ngoại) + (sanh) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計劃外生育 ìhuàwài shēngyù n. unplanned/additional birth