计划外生育
kế hoạch ngoại sanh dục
Hán Việt: kế hoạch ngoại sanh dục
Tổng quan
Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 外 (ngoại) + 生 (sanh) + 育 (dục)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sinh ngoài kế hoạch
- Biên soạn unplanned/additional birth
Eng
- Cihui 計劃外生育 ìhuàwài shēngyù n. unplanned/additional birth