計劃經濟學家
kế hoạch kinh tể học gia
Hán Việt: kế hoạch kinh tể học gia · Pinyin: jì huà jīng jì xué jiā
Tổng quan
Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học) + 家 (gia)
Hán Việt: kế hoạch kinh tể học gia · Pinyin: jì huà jīng jì xué jiā
Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học) + 家 (gia)