計時工資制 kế thì công tư chế Hán Việt: kế thì công tư chế Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 時 (thì) + 工 (công) + 資 (tư) + 制 (chế)Hán Việtkế thì công tư chếCấu tạo計 + 時 + 工 + 資 + 制 · kế + thì + công + tư + chế nghĩa thành phần: kế + thì + công + tư + chế Nghĩa EngCihui 計時工資制 ìshí gōngzīzhì n. system of paying by the hour