计时炸弹

jì shí zhà dànkế thì tạc đạn

Hán Việt: kế thì tạc đạn · Pinyin: jì shí zhà dàn

Tổng quan

bom hẹn giờ

Cấu tạo: 計 (kế) + 時 (thì) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bom hẹn giờ
  • Tần suất từ bom hẹn giờ

Eng

  • Cihui time bomb

Từ liên quan

Gần nghĩa

炸弹之母 · 炸弹之父 · 计时工作 · 计时工资 · 计时收费 · 计时比赛 · 计时测验 · 炸彈坑