计时收费

jì shí shōu fèikế thì thu phí

Hán Việt: kế thì thu phí · Pinyin: jì shí shōu fèi

Tổng quan

tính phí theo thời gian

Cấu tạo: 計 (kế) + 時 (thì) + 收 (thu) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính phí theo giờ

Eng

  • Cihui time charge

Từ liên quan

Gần nghĩa

收费公路 · 计时工作 · 计时工资 · 计时比赛 · 计时测验 · 计时炸弹 · 收费站 · 收费表