計時電位法 kế thì điện vị pháp Hán Việt: kế thì điện vị pháp Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 時 (thì) + 電 (điện) + 位 (vị) + 法 (pháp)Hán Việtkế thì điện vị phápCấu tạo計 + 時 + 電 + 位 + 法 · kế + thì + điện + vị + pháp nghĩa thành phần: kế + thì + điện + vị + pháp