計算機專家 jì suàn jī zhuān jiā · kế toán ki chuyên gia Hán Việt: kế toán ki chuyên gia · Pinyin: jì suàn jī zhuān jiā Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 專 (chuyên) + 家 (gia)Pinyinjì suàn jī zhuān jiāHán Việtkế toán ki chuyên giaCấu tạo計 + 算 + 機 + 專 + 家 · kế + toán + ki + chuyên + gia nghĩa thành phần: kế + toán + ki + chuyên + gia