計算機代碼 kế toán ki đại mã Hán Việt: kế toán ki đại mã Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 代 (đại) + 碼 (mã)Hán Việtkế toán ki đại mãCấu tạo計 + 算 + 機 + 代 + 碼 · kế + toán + ki + đại + mã nghĩa thành phần: kế + toán + ki + đại + mã Nghĩa EngCihui 計算機代碼 ìsuànjī dàimǎ n. computer code