計算機製圖學
kế toán ki chế đồ học
Hán Việt: kế toán ki chế đồ học
Tổng quan
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 製 (chế) + 圖 (đồ) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui 計算機製圖學 ìsuànjī zhìtúxué n. computer graphics
Hán Việt: kế toán ki chế đồ học
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 製 (chế) + 圖 (đồ) + 學 (học)