計算機協會 kế toán ki hiệp hội Hán Việt: kế toán ki hiệp hội Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 協 (hiệp) + 會 (hội)Hán Việtkế toán ki hiệp hộiCấu tạo計 + 算 + 機 + 協 + 會 · kế + toán + ki + hiệp + hội nghĩa thành phần: kế + toán + ki + hiệp + hội