計算機工程

jì suàn jī gōng chéng kế toán ki công trình

Hán Việt: kế toán ki công trình · Pinyin: jì suàn jī gōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (công) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui computer engineering