计算机断层

jì suàn jī duàn céngkế toán ki đoạn tằng

Hán Việt: kế toán ki đoạn tằng · Pinyin: jì suàn jī duàn céng

Tổng quan

chụp cắt lớp vi tính (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y tế)

Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 斷 (đoạn) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chụp cắt lớp

Từ liên quan

Gần nghĩa

断层摄影术 · 计算复杂性 · 计算机制图 · 计算机动画 · 计算机可读 · 计算机工业 · 计算机服务 · 计算机术语