計算機模型 kế toán ki mô hình Hán Việt: kế toán ki mô hình Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 模 (mô) + 型 (hình)Hán Việtkế toán ki mô hìnhCấu tạo計 + 算 + 機 + 模 + 型 · kế + toán + ki + mô + hình nghĩa thành phần: kế + toán + ki + mô + hình Nghĩa EngCihui 計算機模型 ìsuànjī móxíng n. computer simulation