計算機病毒

jì suàn jī bìng dú kế toán ki bệnh độc

Hán Việt: kế toán ki bệnh độc · Pinyin: jì suàn jī bìng dú

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (bệnh) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算机程序的一种,在一定条件下会不断地自我复制和扩散,影响计算机的正常运行。一般是人故意设计的破坏性程序。

Eng

  • Cihui 計算機病毒 ìsuànjī bìngdú n. computer virus