計算機硬件

jì suàn jī yìng jiàn kế toán ki ngạnh kiện

Hán Việt: kế toán ki ngạnh kiện · Pinyin: jì suàn jī yìng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (ngạnh) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計算機硬件 ìsuànjī yìngjiàn n. computer hardware