計算機竊賊

jì suàn jī qiè zéi kế toán ki thiết tặc

Hán Việt: kế toán ki thiết tặc · Pinyin: jì suàn jī qiè zéi

Tổng quan

người lấy dữ liệu máy tính mà không được phép

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (thiết) + (tặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lấy dữ liệu máy tính mà không được phép