計算機綜合徵
kế toán ki tống hợp trưng
Hán Việt: kế toán ki tống hợp trưng · Pinyin: jì suàn jī zōng hé zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 徵 (trưng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 因长时间使用计算机,受电磁辐射等影响而出现的眼睛酸胀、头晕目眩、恶心呕吐和注意力不易集中等症状。