計算機表格

jì suàn jī biǎo gé kế toán ki biểu cách

Hán Việt: kế toán ki biểu cách · Pinyin: jì suàn jī biǎo gé

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (biểu) + (cách)