計算詞典編纂學
kế toán từ điển biên toản học
Hán Việt: kế toán từ điển biên toản học
Tổng quan
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 詞 (từ) + 典 (điển) + 編 (biên) + 纂 (toản) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui 計算詞典編纂學 ìsuàn cídiǎn biānzuǎnxué n. <lg.> computational lexicography