訂書機軌道

dìng shū jī guǐ dào đính thư ki quỹ đạo

Hán Việt: đính thư ki quỹ đạo · Pinyin: dìng shū jī guǐ dào

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (thư) + (ki) + (quỹ) + (đạo)