訂書機軌道 dìng shū jī guǐ dào · đính thư ki quỹ đạo Hán Việt: đính thư ki quỹ đạo · Pinyin: dìng shū jī guǐ dào Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 書 (thư) + 機 (ki) + 軌 (quỹ) + 道 (đạo)Pinyindìng shū jī guǐ dàoHán Việtđính thư ki quỹ đạoCấu tạo訂 + 書 + 機 + 軌 + 道 · đính + thư + ki + quỹ + đạo nghĩa thành phần: đính + thư + ki + quỹ + đạo