订书机轨道 dìng shū jī guǐ dào·đính thư ki quỹ đạo Hán Việt: đính thư ki quỹ đạo · Pinyin: dìng shū jī guǐ dào Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 書 (thư) + 機 (ki) + 軌 (quỹ) + 道 (đạo)Pinyindìng shū jī guǐ dàoHán Việtđính thư ki quỹ đạoCấu tạo訂 + 書 + 機 + 軌 + 道 · đính + thư + ki + quỹ + đạo nghĩa thành phần: đính + thư + ki + quỹ + đạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đường ray máy đóng sáchĐứcHandedict Führungskanal (Sammelhefter) Từ liên quan Gần nghĩa轨道空间站 · 轨道交通 · 订书的书帖 · 轨道交通车 · 轨道角动量 · 轨道试验器 · 订书厚度 · 订书机构